Tài Chính

Bảng Tỷ Giá Bảng Anh Vnd ) Máy Tính Chuyển Đổi Tỉ Giá Ngoại Tệ

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng udic-westlake.com.vn sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Đang xem: Tỷ giá bảng anh vnd

Chuyển khoản lớn toàn cầu, được thiết kế để tiết kiệm tiền cho bạn

udic-westlake.com.vn giúp bạn yên tâm khi gửi số tiền lớn ra nước ngoài — giúp bạn tiết kiệm cho những việc quan trọng.

*

Được tin tưởng bởi hàng triệu người dùng toàn cầu

Tham gia cùng hơn 6 triệu người để nhận một mức giá tốt hơn khi họ gửi tiền với udic-westlake.com.vn.

*

Bạn càng gửi nhiều thì càng tiết kiệm được nhiều

Với thang mức giá cho số tiền lớn của chúng tôi, bạn sẽ nhận phí thấp hơn cho mọi khoản tiền lớn hơn 100.000 GBP.

*

Giao dịch bảo mật tuyệt đối

Chúng tôi sử dụng xác thực hai yếu tố để bảo vệ tài khoản của bạn. Điều đó có nghĩa chỉ bạn mới có thể truy cập tiền của bạn.

Xem thêm: Ngày Hết Hạn Thẻ Visa Vietcombank, Cách Xem Ngày Hết Hạn Ở Thẻ

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. udic-westlake.com.vn cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

*

Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đồng Việt Nam
1 GBP 31014,10000 VND
5 GBP 155070,50000 VND
10 GBP 310141,00000 VND
20 GBP 620282,00000 VND
50 GBP 1550705,00000 VND
100 GBP 3101410,00000 VND
250 GBP 7753525,00000 VND
500 GBP 15507050,00000 VND
1000 GBP 31014100,00000 VND
2000 GBP 62028200,00000 VND
5000 GBP 155070500,00000 VND
10000 GBP 310141000,00000 VND

Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Bảng Anh
1 VND 0,00003 GBP
5 VND 0,00016 GBP
10 VND 0,00032 GBP
20 VND 0,00064 GBP
50 VND 0,00161 GBP
100 VND 0,00322 GBP
250 VND 0,00806 GBP
500 VND 0,01612 GBP
1000 VND 0,03224 GBP
2000 VND 0,06449 GBP
5000 VND 0,16122 GBP
10000 VND 0,32243 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

EUREuroGBPBảng AnhUSDĐô-la MỹINRRupee Ấn ĐộCADĐô-la CanadaAUDĐô-la ÚcCHFFranc Thụy Sĩ MXNPeso Mexico1EUREuro

1GBPBảng Anh

1USDĐô-la Mỹ

1INRRupee Ấn Độ

1 0,85810 1,16930 86,38200 1,49390 1,61617 1,08405 23,51740
1,16537 1 1,36260 100,66200 1,74086 1,88334 1,26331 27,40520
0,85525 0,73389 1 73,87500 1,27760 1,38217 0,92715 20,11240
0,01158 0,00993 0,01354 1 0,01729 0,01871 0,01255 0,27225

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.

Xem thêm: Hồng Hoa Có Tác Dụng Của Hồng Hoa Vị Thuốc Quý Ít Người Biết

Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button