TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI

Bảng tỷ giá nước ngoài tệ bank Vietcombank được cập nhật new nhất trên Hội Sngơi nghỉ Chính

Tra cứu vớt thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại trên đây.


Mã nước ngoài tệ Tên ngoại tệ Mua vào Chuyển khoản Bán ra
*
USD
*
AUD
*
CAD
*
CHF
*
EUR
*
*
*
*
*
MYR
*
DKK
*
*
*
KRW
*
*
NOK
*
RUB
*
*
SEK
*
ĐÔ LA MỸ 22,640 10 22,670 10 22,870 10
ĐÔ LA ÚC 16,411 125 16,576 127 17,096 131
ĐÔ CANADA 17,572.56 145.15 17,750.06 146.61 18,306.74 151.22
FRANCE THỤY SĨ 24,156.05 124.13 24,400.05 125.38 25,165.29 129.33
EURO 26,293.72 61.66 26,559.32 62.28 27,662.15 64.88
RINGGIT MÃ LAY - 5,421.55 15.27 5,535.93 15.6
KRONE ĐAN MẠCH - 3,562.73 8.17 3,696.59 8.47
WON HÀN QUỐC 16.95 0.05 18.83 0.06 đôi mươi.63 0.07
KRONE NA UY - 2,571.33 7.78 2,678.63 8.11
RÚP. NGA - 310.12 1.15 345.57 1.29
KRONE THỤY ĐIỂN - 2,598 10.62 2,706.42 11.06